Macnơ tiếng Pháp là gì?
"macnơ" trong tiếng Pháp là marne (danh từ).
marne Danh từ · giống cái
/maʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Macnơ (một thứ sét vôi).
Câu hỏi thường gặp
Macnơ tiếng Pháp là gì?
"macnơ" trong tiếng Pháp là marne (danh từ).
"macnơ" trong tiếng Pháp là marne (danh từ).
/maʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Macnơ (một thứ sét vôi).
"macnơ" trong tiếng Pháp là marne (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.