TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ma quỷ tiếng Pháp là gì?

"ma quỷ" trong tiếng Pháp là démon (danh từ).

démon Danh từ · giống đực

/de.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỷ.

  • Être possédé du démon bị quỷ ám
  • Cette femme est un vrai démon mụ ấy thật là một con quỷ

Xem đầy đủ từ "démon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ma quỷ tiếng Pháp là gì?

"ma quỷ" trong tiếng Pháp là démon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.