TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mỹ nghệ phẩm cổ tiếng Pháp là gì?

"mỹ nghệ phẩm cổ" trong tiếng Pháp là antique (danh từ).

antique Danh từ

/ɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỹ nghệ phẩm cổ.

  • Collection d'antiques bộ sưu tập đồ cổ

Xem đầy đủ từ "antique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mỹ nghệ phẩm cổ tiếng Pháp là gì?

"mỹ nghệ phẩm cổ" trong tiếng Pháp là antique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.