TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mực nước biển tiếng Pháp là gì?

"mực nước biển" trong tiếng Pháp là niveau de la mer (danh từ).

niveau de la mer Danh từ · giống đực

/ni.vo d(ə) la mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực nước biển.

Xem đầy đủ từ "niveau de la mer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mực nước biển tiếng Pháp là gì?

"mực nước biển" trong tiếng Pháp là niveau de la mer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.