TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mức giá tiếng Pháp là gì?

"mức giá" trong tiếng Pháp là cote (danh từ).

cote Danh từ · giống cái

/kɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mức giá, thời giá.

Xem đầy đủ từ "cote": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mức giá tiếng Pháp là gì?

"mức giá" trong tiếng Pháp là cote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.