TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mở then cài tiếng Pháp là gì?

"mở then cài" trong tiếng Pháp là déverrouiller (ngoại động từ).

déverrouiller Ngoại động từ

/de.vɛ.ʁu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở then cài.

  • Déverrouiller une porte mở then cài cửa

Xem đầy đủ từ "déverrouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở then cài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mở then cài tiếng Pháp là gì?

"mở then cài" trong tiếng Pháp là déverrouiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.