TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mới ra khỏi tiếng Pháp là gì?

"mới ra khỏi" trong tiếng Pháp là relever (nội động từ).

relever Nội động từ

/ʁə.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới ra khỏi, mới dậy.

  • Relever de maladie mới ốm dậy

Xem đầy đủ từ "relever": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mới ra khỏi tiếng Pháp là gì?

"mới ra khỏi" trong tiếng Pháp là relever (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.