TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Một trăm tiếng Pháp là gì?

"một trăm" trong tiếng Pháp là cent (số từ).

cent Số từ

/sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trăm, một trăm.

  • Les réponses sont à la page cent-vingt-trois. Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba.
  • Les élèves doivent répondre à cent questions. Các học sinh phải trả lời một trăm câu hỏi.

Xem đầy đủ từ "cent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Một trăm tiếng Pháp là gì?

"một trăm" trong tiếng Pháp là cent (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.