TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mối hiềm thù tiếng Pháp là gì?

"mối hiềm thù" trong tiếng Pháp là rancune (danh từ).

rancune Danh từ · giống cái

/ʁɑ̃.kyn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối hiềm thù, mối thù oán.

  • Avoir de la rancune contre quelqu'un hiềm thù ai

Xem đầy đủ từ "rancune": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mối hiềm thù tiếng Pháp là gì?

"mối hiềm thù" trong tiếng Pháp là rancune (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.