TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mỏ đá tiếng Pháp là gì?

"mỏ đá" trong tiếng Pháp là carrière (danh từ).

carrière Danh từ · giống cái

/ka.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công trường đá.

Xem đầy đủ từ "carrière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mỏ đá tiếng Pháp là gì?

"mỏ đá" trong tiếng Pháp là carrière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.