TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mọt ẩm tiếng Pháp là gì?

"mọt ẩm" trong tiếng Pháp là cloporte (danh từ).

cloporte Danh từ · giống đực

/klɔ.pɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con mọt ẩm (động vật thân giáp).

  • vivre comme un cloporte ru rú xó nhà

Xem đầy đủ từ "cloporte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mọt ẩm tiếng Pháp là gì?

"mọt ẩm" trong tiếng Pháp là cloporte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.