Mỉm cười tiếng Pháp là gì?
"mỉm cười" trong tiếng Pháp là sourire (nội động từ).
sourire Nội động từ
/su.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỉm cười, cười mỉm.
- « Bonjour », dit Tom avec un sourire. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
- Elle sourit en le voyant chị ấy mỉm cười khi nhìn thấy anh ta
Câu hỏi thường gặp
Mỉm cười tiếng Pháp là gì?
"mỉm cười" trong tiếng Pháp là sourire (nội động từ).