Mệt tiếng Pháp là gì?
"mệt" trong tiếng Pháp là fatigué (tính từ).
fatigué Tính từ
/fa.ti.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mệt nhọc, mệt mỏi.
- Il est fatigué après ses cours d'allemand. Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.
- Traits fatigués nét mặt mệt mỏi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mệt tiếng Pháp là gì?
"mệt" trong tiếng Pháp là fatigué (tính từ).