Mặt trận tiếng Pháp là gì?
"mặt trận" trong tiếng Pháp là front (danh từ).
front Danh từ · giống đực
/fʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt trận.
- Aller au front ra mặt trận
- front de libération nationale mặt trận giải phóng dân tộc
Câu hỏi thường gặp
Mặt trận tiếng Pháp là gì?
"mặt trận" trong tiếng Pháp là front (danh từ).