TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặt trên tiếng Pháp là gì?

"mặt trên" trong tiếng Pháp là dessus (danh từ).

dessus Danh từ

/də.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt trên, mặt phải, mặt.

  • Le dessus d'une cheminée mặt lò sưởi
  • Le dessus d'une étoffe mặt phải vải

Xem đầy đủ từ "dessus": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mặt trên tiếng Pháp là gì?

"mặt trên" trong tiếng Pháp là dessus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.