TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặt sau tiếng Pháp là gì?

"mặt sau" trong tiếng Pháp là derrière (danh từ), dos (danh từ).

derrière Danh từ

/dɛ.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần sau, mặt sau.

  • Derrière d'une voiture phần sau xe, đít xe
  • Porte de derrière cửa sau

Xem đầy đủ từ "derrière": giống, cách chia, thành ngữ →

dos Danh từ · giống đực

/do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng (áo, ghế); mu (bàn tay); mặt sau (tờ giấy); sống (dao); gáy (sách).

Xem đầy đủ từ "dos": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mặt sau tiếng Pháp là gì?

"mặt sau" trong tiếng Pháp là derrière (danh từ), dos (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.