TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặt số tiếng Pháp là gì?

"mặt số" trong tiếng Pháp là cadran (danh từ).

cadran Danh từ · giống đực

/ka.dʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt đồng hồ.

Xem đầy đủ từ "cadran": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mặt số tiếng Pháp là gì?

"mặt số" trong tiếng Pháp là cadran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.