TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặt ngửa tiếng Pháp là gì?

"mặt ngửa" trong tiếng Pháp là face (danh từ).

face Danh từ · giống cái

/fas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt phải, mặt ngửa (của đồng tiền, huy chương).

Xem đầy đủ từ "face": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mặt ngửa tiếng Pháp là gì?

"mặt ngửa" trong tiếng Pháp là face (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.