TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặt bên tiếng Pháp là gì?

"mặt bên" trong tiếng Pháp là profil (tính từ).

profil Tính từ

/pʁɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt nhìn nghiêng, mặt bên.

  • Dessiner le profil de quelqu'un vẽ mặt nhìn nghiêng của ai
  • de profil nhìn nghiêng

Xem đầy đủ từ "profil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mặt bên tiếng Pháp là gì?

"mặt bên" trong tiếng Pháp là profil (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.