TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặc khải tiếng Pháp là gì?

"mặc khải" trong tiếng Pháp là révéler (ngoại động từ).

révéler Ngoại động từ

/ʁe.ve.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần khải.

  • Les vérités que Dieu a révélées à son Eglise những chân lý mà Chúa đã thần khải cho Giáo hội

Xem đầy đủ từ "révéler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mặc khải tiếng Pháp là gì?

"mặc khải" trong tiếng Pháp là révéler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.