TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mật độ tiếng Pháp là gì?

"mật độ" trong tiếng Pháp là densité (danh từ).

densité Danh từ · giống cái

/dɑ̃.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ dày đặc, mật độ.

  • Densité de la fumée độ dày đặc của khói
  • Densité de population mật độ dân cư

Xem đầy đủ từ "densité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mật độ tiếng Pháp là gì?

"mật độ" trong tiếng Pháp là densité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.