Mảnh nổ tiếng Pháp là gì?
"mảnh nổ" trong tiếng Pháp là éclat (danh từ).
éclat Danh từ · giống đực
/e.kla/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảnh nổ, mảnh vỡ.
- éclats de verre mảnh vỡ thủy tinh
- Voler en éclat vỡ tan tành
Câu hỏi thường gặp
Mảnh nổ tiếng Pháp là gì?
"mảnh nổ" trong tiếng Pháp là éclat (danh từ).