TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mảnh nương rào kín tiếng Pháp là gì?

"mảnh nương rào kín" trong tiếng Pháp là clos (danh từ).

clos Danh từ

/klo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh nương rào kín.

Xem đầy đủ từ "clos": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mảnh nương rào kín tiếng Pháp là gì?

"mảnh nương rào kín" trong tiếng Pháp là clos (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.