TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mảng sao tiếng Pháp là gì?

"mảng sao" trong tiếng Pháp là constellation (danh từ).

constellation Danh từ · giống cái

/kɔ̃s.tɛ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chòm sao.

Xem đầy đủ từ "constellation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mảng sao tiếng Pháp là gì?

"mảng sao" trong tiếng Pháp là constellation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.