TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạo xưng tiếng Pháp là gì?

"mạo xưng" trong tiếng Pháp là prétendu (tính từ).

prétendu Tính từ

/pʁe.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạo xưng.

  • Un prétendu savant một người mạo xưng là bác học

Xem đầy đủ từ "prétendu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mạo xưng tiếng Pháp là gì?

"mạo xưng" trong tiếng Pháp là prétendu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.