TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạnh thường quân tiếng Pháp là gì?

"mạnh thường quân" trong tiếng Pháp là mécène (danh từ).

mécène Danh từ · giống đực

/me.sɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bảo trợ văn nghệ, Mạnh Thường Quân.

Xem đầy đủ từ "mécène": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mạnh thường quân tiếng Pháp là gì?

"mạnh thường quân" trong tiếng Pháp là mécène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.