TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạn tính tiếng Pháp là gì?

"mạn tính" trong tiếng Pháp là chronique (tính từ).

chronique Tính từ

/kʁɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạn.

  • Maladie chronique bệnh mạn

Xem đầy đủ từ "chronique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mạn tính tiếng Pháp là gì?

"mạn tính" trong tiếng Pháp là chronique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.