TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạch nước phun tiếng Pháp là gì?

"mạch nước phun" trong tiếng Pháp là geyser (danh từ).

geyser Danh từ · giống đực

/ʒɛ.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch nước phun.

Xem đầy đủ từ "geyser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mạch nước phun tiếng Pháp là gì?

"mạch nước phun" trong tiếng Pháp là geyser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.