TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mưa đá tiếng Pháp là gì?

"mưa đá" trong tiếng Pháp là grêle (danh từ).

grêle Danh từ

/ɡʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa đá.

  • La pluie a tourné à la grêle. Cơn mưa trở thành mưa đá.

Xem đầy đủ từ "grêle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mưa đá tiếng Pháp là gì?

"mưa đá" trong tiếng Pháp là grêle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.