TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mười tám tiếng Pháp là gì?

"mười tám" trong tiếng Pháp là dix-huit (tính từ).

dix-huit Tính từ

/diz-\ɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười tám.

  • Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.

Xem đầy đủ từ "dix-huit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mười tám tiếng Pháp là gì?

"mười tám" trong tiếng Pháp là dix-huit (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.