TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mười một tiếng Pháp là gì?

"mười một" trong tiếng Pháp là onze (tính từ).

onze Tính từ

/ɔ̃z/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười một.

  • Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
  • Onze est un nombre premier. Mười một là số nguyên tố.

Xem đầy đủ từ "onze": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mười một tiếng Pháp là gì?

"mười một" trong tiếng Pháp là onze (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.