TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mười lăm tiếng Pháp là gì?

"mười lăm" trong tiếng Pháp là quinze (tính từ).

quinze Tính từ

/kɛ̃z/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười lăm.

  • Quinze n'est pas un nombre premier. Mười lăm không phải là số nguyên tố.

Xem đầy đủ từ "quinze": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mười lăm tiếng Pháp là gì?

"mười lăm" trong tiếng Pháp là quinze (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.