TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mười ba tiếng Pháp là gì?

"mười ba" trong tiếng Pháp là treize (tính từ).

treize Tính từ

/tʁɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười ba.

  • Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
  • J'ai treize ans. Tôi mười ba tuổi.

Xem đầy đủ từ "treize": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mười ba tiếng Pháp là gì?

"mười ba" trong tiếng Pháp là treize (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.