treize
treize nghĩa là mười ba.
Nghĩa của treize
Tính từ
- Mười ba.
- Un garçon de treize ansMột cậu bé mười ba tuổi
- Thứ mười ba.
- La page treizeCái trang mười ba
Danh từ · giống đực
- Mười ba.
- Số mười ba.
- Ngày mười ba.
- Il partira le treizeAnh ta sẽ ra đi ngày mười ba
Số từ
- Mười ba. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'ai treize ans.Tôi mười ba tuổi.
- Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt.Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
Câu ví dụ với treize
- Je ne savais pas que j'avais été adopté jusqu’à ce que j'ai treize ans. Tôi đã không biết mình là con nuôi cho đến khi 13 tuổi.Tatoeba #8376208
- Treize passagers ont été hospitalisés. Có 13 hành khách đã nhập viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661928
- Treize passagères furent hospitalisées. Có 13 hành khách đã nhập viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661929
- J'ai treize ans. Tôi mười ba tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7851099
- Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ thirteen
Câu hỏi thường gặp
treize nghĩa là gì?
treize (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là mười ba.
treize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của treize (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛz/.