TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mười bốn tiếng Pháp là gì?

"mười bốn" trong tiếng Pháp là quatorze (tính từ).

quatorze Tính từ

/ka.tɔʁz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười bốn.

  • Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
  • Quatorze personnes mười bốn người

Xem đầy đủ từ "quatorze": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mười bốn tiếng Pháp là gì?

"mười bốn" trong tiếng Pháp là quatorze (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.