TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mười tiếng Pháp là gì?

"mười" trong tiếng Pháp là dix (tính từ).

dix Tính từ

/dis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười.

  • Il est revenu chez lui à dix heures. Anh ấy về nhà lúc mười giờ.
  • Dix personnes sont mortes, dont une femme. Một trong mười người chết là nữ.

Xem đầy đủ từ "dix": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mười tiếng Pháp là gì?

"mười" trong tiếng Pháp là dix (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.