TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mũi nhỏ tiếng Pháp là gì?

"mũi nhỏ" trong tiếng Pháp là fléchette (danh từ).

fléchette Danh từ · giống cái

/fle.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi nhỏ; phi tiêu.

  • Jeu de fléchettes trò chơi ném phi tiêu

Xem đầy đủ từ "fléchette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mũi nhỏ tiếng Pháp là gì?

"mũi nhỏ" trong tiếng Pháp là fléchette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.