TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mũ cát tiếng Pháp là gì?

"mũ cát" trong tiếng Pháp là casque (danh từ).

casque Danh từ · giống đực

/kask/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ cát; mũ.

  • Casque en liège mũ cát bằng li e
  • casque de motocycliste mũ của người lái mô tô

Xem đầy đủ từ "casque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mũ cát tiếng Pháp là gì?

"mũ cát" trong tiếng Pháp là casque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.