TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mũ bonê tiếng Pháp là gì?

"mũ bonê" trong tiếng Pháp là bonnet (danh từ).

bonnet Danh từ · giống đực

/bɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ bonê (trùm đầu, không vành).

  • Bonnet d'âne mũ tai lừa (đội cho học trò lười)

Xem đầy đủ từ "bonnet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mũ bonê tiếng Pháp là gì?

"mũ bonê" trong tiếng Pháp là bonnet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.