TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mĩ phẩm tiếng Pháp là gì?

"mĩ phẩm" trong tiếng Pháp là cosmétique (tính từ).

cosmétique Tính từ

/kɔs.me.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc mỹ phẩm.

Xem đầy đủ từ "cosmétique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mĩ phẩm tiếng Pháp là gì?

"mĩ phẩm" trong tiếng Pháp là cosmétique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.