TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosmétique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔs.me.tik/ giọng máy của trình duyệt

cosmétique nghĩa là thuốc xức tóc.

Nghĩa của cosmétique

Tính từ

  1. Thuộc mỹ phẩm.

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc xức tóc.

Dạng từ của cosmétique

Số nhiềucosmétiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cosmétique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosmetics, make-up
  • Danh từ the science of cosmetics
  • Tính từ cosmetic

Câu hỏi thường gặp

cosmétique nghĩa là gì?

cosmétique (tính từ, danh từ) nghĩa là thuốc xức tóc.

cosmétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmétique (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.me.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.