TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Măng tây tiếng Pháp là gì?

"măng tây" trong tiếng Pháp là asperge (danh từ).

asperge Danh từ · giống cái

/as.pɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Măng tây.

Xem đầy đủ từ "asperge": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Măng tây tiếng Pháp là gì?

"măng tây" trong tiếng Pháp là asperge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.