TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Măng đá tiếng Pháp là gì?

"măng đá" trong tiếng Pháp là stalagmite (danh từ).

stalagmite Danh từ · giống cái

/sta.laɡ.mit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Măng đá.

Xem đầy đủ từ "stalagmite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Măng đá tiếng Pháp là gì?

"măng đá" trong tiếng Pháp là stalagmite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.