TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stalagmite

danh từ giống cái (f)
/sta.laɡ.mit/ giọng máy của trình duyệt

stalagmite nghĩa là măng đá.

Nghĩa của stalagmite

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Măng đá.

Dạng từ của stalagmite

Đi với mạo từ: une stalagmite · la stalagmite

Số nhiềustalagmites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stalagmite

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stalagmite

Câu hỏi thường gặp

stalagmite nghĩa là gì?

stalagmite (danh từ) nghĩa là măng đá.

stalagmite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stalagmite (giọng Pháp chuẩn): /sta.laɡ.mit/.

stalagmite là giống đực hay giống cái?

stalagmite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.