Múi giờ tiếng Pháp là gì?
"múi giờ" trong tiếng Pháp là fuseau horaire (danh từ).
fuseau horaire Danh từ · giống đực
/fy.zo ɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Múi giờ.
Xem đầy đủ từ "fuseau horaire": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Múi giờ tiếng Pháp là gì?
"múi giờ" trong tiếng Pháp là fuseau horaire (danh từ).