Múa tiếng Pháp là gì?
"múa" trong tiếng Pháp là danser (nội động từ).
danser Nội động từ
/dɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy múa, khiêu vũ.
- Continuez à danser. Cứ múa đi.
- Continue à danser. Cứ múa đi.
Câu hỏi thường gặp
Múa tiếng Pháp là gì?
"múa" trong tiếng Pháp là danser (nội động từ).