TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùi thối tiếng Pháp là gì?

"mùi thối" trong tiếng Pháp là puanteur (danh từ).

puanteur Danh từ · giống cái

/pɥɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi thối, mùi hôi thối.

  • La puanteur d'un cadavre mùi hôi thối của một xác chết

Xem đầy đủ từ "puanteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mùi thối tiếng Pháp là gì?

"mùi thối" trong tiếng Pháp là puanteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.