TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùi ướt át tiếng Pháp là gì?

"mùi ướt át" trong tiếng Pháp là mouillé (danh từ).

mouillé Danh từ

/mu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi ướt át, mùi ẩm thấp.

  • Sentir le mouillé có mùi ẩm thấp

Xem đầy đủ từ "mouillé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mùi ướt át tiếng Pháp là gì?

"mùi ướt át" trong tiếng Pháp là mouillé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.