TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùa xuân tiếng Pháp là gì?

"mùa xuân" trong tiếng Pháp là printemps (danh từ).

printemps Danh từ · giống đực

/pʁɛ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa xuân.

  • De nombreuses plantes fleurissent au printemps. Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
  • Les fermiers sèment des graines au printemps. Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.

Xem đầy đủ từ "printemps": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùa xuân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mùa xuân tiếng Pháp là gì?

"mùa xuân" trong tiếng Pháp là printemps (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.