TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùa thu tiếng Pháp là gì?

"mùa thu" trong tiếng Pháp là automne (danh từ).

automne Danh từ · giống đực

/o.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa thu.

  • Les oiseaux migrateurs volent vers le sud en automne. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam.
  • En automne, les oiseaux migrateurs volent vers le sud. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam.

Xem đầy đủ từ "automne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mùa thu tiếng Pháp là gì?

"mùa thu" trong tiếng Pháp là automne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.